BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NIÊM YẾT
Bảng Giá Nha Khoa Amass
Minh bạch chi phí — Cam kết sử dụng vật liệu nhập khẩu chính hãng 100% có thẻ bảo hành truy xuất mã QR. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình điều trị.
| STT | Dòng trụ | Xuất xứ | Bảo hành | Giá khuyến mãi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BIOTEM | Hàn Quốc | 10 năm | 10.000.000đ |
| 2 | DENTIUM | Hàn Quốc | 10 năm | 13.000.000đ |
| 3 | OSSTEM | Hàn Quốc | 10 năm | 14.000.000đ |
| 4 | COWELL | Hàn Quốc | 15 năm | 15.000.000đ |
| 5 | SUPERLINE | Mỹ | 20 năm | 25.000.000đ |
| 6 | HI OSSEN | Mỹ | 25 năm | 27.000.000đ |
| 7 | NOBEL | Thụy Điển | 30 năm | 30.000.000đ |
| 8 | ETK | Thụy Điển | 30 năm | 40.000.000đ |
| 9 | NOBEL ACTIVE | Pháp | 30 năm | 30.000.000đ |
| 10 | NEODENT | Mỹ | 30 năm | 28.000.000đ |
| 11 | STRAUMANN | Thụy Sĩ | 35 năm | 32.000.000đ |
| STT | Dòng răng sứ | Xuất xứ | Bảo hành | % khuyến mãi | Giá tại cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DDBIO | Đức | 10 năm | 50% | 3.000.000đ |
| 2 | CERCON | Đức | 10 năm | 50% | 4.000.000đ |
| 3 | CERAMIL | Đức | 10 năm | 50% | 4.500.000đ |
| 4 | HT SMILE | Đức | 10 năm | 50% | 5.000.000đ |
| 5 | LAVA PLUS | Mỹ | 15 năm | 50% | 6.000.000đ |
| 6 | ORODENT | Đức | 19 năm | 50% | 6.000.000đ |
| Dòng răng sứ | Giá (VNĐ) | Bảo hành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| Răng kim loại | 1.000.000đ/răng | 3 năm | Nhật |
| Răng Titan | 2.000.000đ/răng | 3 năm | Nhật |
| Răng Coban | 3.000.000đ/răng | 4 năm | Mỹ |
| Răng sứ Katana | 4.000.000đ/răng | 10 năm | Nhật |
| Răng sứ Ziconia | 4.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Răng sứ Venus | 5.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Răng sứ HT Smile | 5.500.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Răng sứ Nacera | 6.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Răng sứ Cercon | 7.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Răng sứ Cercon HT | 7.500.000đ/răng | 15 năm | Đức |
| Răng sứ Lava Esthetic | 8.000.000đ/răng | 15 năm | Đức |
| Răng sứ Lava Plus | 10.000.000đ/răng | 15 năm | Mỹ |
| Răng sứ Orodent White Matt | 10.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Răng sứ Orodent Gold | 12.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Răng sứ Orodent High Translucent | 14.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Răng sứ Orodent Bleach | 18.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Răng sứ Orodent Bleach Innovation | 22.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| STT | Gói niềng răng | Mức độ khó / Gói | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Mắc cài kim loại thường | Độ 1 | 23.000.000đ |
| 2 | Mắc cài kim loại thường | Độ 2 | 25.000.000đ |
| 3 | Mắc cài kim loại thường | Độ 3 | 35.000.000đ |
| 4 | Mắc cài kim loại tự buộc | Độ 1 | 30.000.000đ |
| 5 | Mắc cài kim loại tự buộc | Độ 2 | 35.000.000đ |
| 6 | Mắc cài kim loại tự buộc | Độ 3 | 38.000.000đ |
| 7 | Mắc cài sứ | Độ 1 | 50.000.000đ |
| 8 | Mắc cài sứ | Độ 2 | 60.000.000đ |
| 9 | Mắc cài sứ | Độ 3 | 70.000.000đ |
| 10 | Khay trong suốt X-Align Mỹ | Gói Basic | 42.000.000đ |
| 11 | Khay trong suốt X-Align Mỹ | Gói Standard | 56.000.000đ |
| 12 | Khay trong suốt X-Align Mỹ | Gói Plus | 63.000.000đ |
| 13 | Khay trong suốt X-Align Mỹ | Gói Premium | 70.000.000đ |
| 14 | Khay trong suốt INVISALIGN | Gói Express | 40.000.000đ |
| 15 | Khay trong suốt INVISALIGN | Gói Lite | 63.000.000đ |
| 16 | Khay trong suốt INVISALIGN | Gói Moderate | 85.000.000đ |
| 17 | Khay trong suốt INVISALIGN | Gói Comprehensive | 100.000.000đ |
| Danh mục | Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Bảo hành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Chụp X-Quang | Chụp Pano Toàn Hàm | 150.000đ/2 hàm | ||
| Chụp X-Quang | Chụp CT3D | 350.000đ/2 hàm | ||
| Điều trị phòng ngừa | Cạo vôi răng + đánh bóng | 200.000 - 300.000đ/2 hàm | ||
| Điều trị phòng ngừa | Điều trị nha chu | 500.000 - 1.500.000đ/2 hàm | ||
| Trám răng | Trám thẩm mỹ | 200.000 - 400.000đ/răng | ||
| Trám răng | Chữa tủy (nội nha) | 500.000 - 1.200.000đ/răng | ||
| Trám răng | Chữa tủy MTA | 2.500.000đ/răng | ||
| Nhổ răng | Nhổ răng sữa trẻ em | Không tính phí | ||
| Nhổ răng | Nhổ răng vĩnh viễn | 200.000đ/răng | ||
| Nhổ răng | Nhổ răng khôn | 500.000 - 2.000.000đ/răng | ||
| Tẩy trắng | Tẩy trắng + vệ sinh răng | 500.000 - 1.000.000đ/2 hàm | ||
| Phục hình cố định | Răng kim loại | 1.000.000đ/răng | 3 năm | Nhật |
| Phục hình cố định | Răng Titan | 2.000.000đ/răng | 3 năm | Nhật |
| Phục hình cố định | Răng Coban | 3.000.000đ/răng | 4 năm | Mỹ |
| Phục hình cố định | Răng sứ Katana | 4.000.000đ/răng | 10 năm | Nhật |
| Phục hình cố định | Răng sứ Ziconia | 4.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Venus | 5.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ HT Smile | 5.500.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Nacera | 6.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Cercon | 7.000.000đ/răng | 10 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Cercon HT | 7.500.000đ/răng | 15 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Lava Esthetic | 8.000.000đ/răng | 15 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Lava Plus | 10.000.000đ/răng | 15 năm | Mỹ |
| Phục hình cố định | Răng sứ Orodent White Matt | 10.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Orodent Gold | 12.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Orodent High Translucent | 14.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Orodent Bleach | 18.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Phục hình cố định | Răng sứ Orodent Bleach Innovation | 22.000.000đ/răng | 19 năm | Đức |
| Implant | Cắm trụ | 18.000.000 - 35.000.000đ |
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Bảo hành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| Tẩy trắng + vệ sinh răng | 500.000 - 1.000.000đ/2 hàm |
Bảo Hành Chính Hãng
Bảo hành điện tử từ 7 năm đến trọn đời với thẻ từ chính hãng.
Bác Sĩ Trực Tiếp Khám
100% ca điều trị do Bác sĩ CKI Phạm Anh Dũng lên phác đồ.
Chụp CT 3D Miễn Phí
Miễn phí chụp phim CT Cone Beam 3D và scan quét mẫu hàm iTero.
Hỗ Trợ Trả Góp 0%
Liên kết 25+ ngân hàng uy tín, thủ tục nhanh chóng, trả góp linh hoạt.
Bạn Cần Tư Vấn Phác Đồ & Báo Giá Chính Xác Nhất?
Mỗi tình trạng răng miệng có mức độ phức tạp riêng biệt. Hãy liên hệ với Đội ngũ Bác sĩ Amass để được chụp phim CT 3D và tư vấn phác đồ hoàn toàn miễn phí.
